接近
せっきん
sự tiếp cận; đến gần
touch; contact; adjoin; piece together
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 接 qua cảnh “chạm vào”, với bàn tay 扌 và hình 妾 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “chạm vào”: bàn tay 扌 và hình 妾 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 接. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
接近
せっきん
sự tiếp cận; đến gần
接続
せつぞく
Sự kết nối
直接
ちょくせつ
Trực tiếp
接する
せっする
Tiếp xúc, tiếp giáp
面接をする
めんせつをする
tham gia hoặc tiến hành phỏng vấn
面接でどきどきする
めんせつでどきどきする
hồi hộp trong cuộc phỏng vấn
台風が本州に接近している。
Bão đang tiến gần đảo Honshu.
この機器は無線でインターネットに接続できる。
Thiết bị này có thể kết nối Internet không dây.
大切な用件なので、担当者に直接伝えた。
Vì là việc quan trọng nên tôi nói trực tiếp với người phụ trách.
日本語の授業で、直接について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trực tiếp.