損をする
そんをする
bị thiệt
damage; loss; disadvantage; hurt; injure
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 損 qua cảnh “thiệt hại”, với nhân viên 員 và bàn tay 扌 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thiệt hại”: nhân viên 員 và bàn tay 扌 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 損. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
損をする
そんをする
bị thiệt
値段だけで商品を選ぶと、かえって損をすることがあります。
Nếu chỉ chọn hàng theo giá, đôi khi ngược lại sẽ bị thiệt.
買い物の前に、必要に応じて損をすることがあります。
trước khi mua sắm, đôi khi cần bị thiệt.