生放送
なまほうそう
Truyền hình trực tiếp, phát sóng trực tiếp
set free; release; fire; shoot; emit; banish
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 放 với phương hướng 方 và hành động 攵 nhắc ta nhớ “thả ra”.
Đặt phương hướng 方 và hành động 攵 vào cùng một khung cảnh mang ý “thả ra”. Khi các chi tiết khép lại thành 放, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
生放送
なまほうそう
Truyền hình trực tiếp, phát sóng trực tiếp
食べ放題
たべほうだい
Ăn búp-phê (ăn bao nhiêu tùy thích)
飲み放題
のみほうだい
Uống thoải mái
放っておく
ほうっておく
Bỏ mặc, phớt lờ
日本語の授業で、生放送について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về truyền hình trực tiếp, phát sóng trực tiếp.
決勝戦の様子は今夜八時から全国に生放送されます。
Diễn biến trận chung kết sẽ được phát sóng trực tiếp toàn quốc từ 8 giờ tối nay.
この店では二千円で焼き肉が食べ放題です。
Ở quán này, với hai nghìn yên bạn có thể ăn thịt nướng không giới hạn.
日本語の授業で、食べ放題について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ăn búp-phê (ăn bao nhiêu tùy thích).