散歩
さんぽ
đi dạo
scatter; disperse; spend; squander
Cấu tạo gợi hình
Dùng hành động 攵、mặt trăng 月 và hình 龷 làm mốc thị giác cho ý “phân tán” — 散.
Trong một tấm thẻ về “phân tán”, hãy biến hành động 攵、mặt trăng 月 và hình 龷 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 散. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
散歩
さんぽ
đi dạo
散る
ちる
Rơi, rụng
散らす
ちらす
làm rụng, vứt lung tung
花が散る
はながちる
hoa rụng
部屋が散らかる
へやがちらかる
đồ đạc bừa bãi trong phòng
部屋を散らかす
へやをちらかす
vứt đồ bừa bãi trong phòng
散歩に連れていく
さんぽにつれていく
dẫn đi bộ
晩ごはんのあとで犬と散歩します。
Tôi đi dạo với chó sau bữa tối.
強い風が吹いて、庭の桜が一度に散ってしまいました。
Gió mạnh thổi khiến hoa anh đào trong vườn rụng hết cùng lúc.
日本語の授業で、必要に応じて散ることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần rơi, rụng.
子どもが床におもちゃを散らしたまま、外へ遊びに行きました。
Đứa trẻ để đồ chơi vương vãi trên sàn rồi ra ngoài chơi.
tập hợp; thu thập; tụ lại
Ý nghĩa đối lập
散 là phân tán; 集 là tập hợp.
thua; thất bại; bị đánh bại
Chung thành phần
敗 và 散 cùng có thành phần 攵.
chính trị; chính quyền
Chung thành phần
政 và 散 cùng có thành phần 攵.
thả ra; phóng; bắn; giải phóng
Chung thành phần
放 và 散 cùng có thành phần 攵.
dạy; giáo dục; chỉ bảo
Chung thành phần
散 và 教 cùng có thành phần 攵.
số; đếm; số lượng
Chung thành phần
数 và 散 cùng có thành phần 攵.