政府
せいふ
Chính phủ
politics; government
Cấu tạo gợi hình
Dùng hành động 攵 đúng đắn 正 để trị nước — 政.
Người quản lý sửa từng việc bằng hành động 攵 ngay chính 正. Việc điều hành xã hội giúp nhớ 政 là chính trị hoặc chính quyền.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
政府
せいふ
Chính phủ
政策
せいさく
Chính sách
政党
せいとう
đảng chính trị
政治
せいじ
Chính trị
政治家
せいじか
Chính trị gia
政治学
せいじがく
chính trị học
政府は物価の上昇に対する新しい対策を発表しました。
Chính phủ đã công bố biện pháp mới đối phó với giá cả tăng.
日本語の授業で、政府について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chính phủ.
政府は子育てを支援する新しい政策を発表した。
Chính phủ công bố chính sách mới hỗ trợ nuôi con.
各政党が選挙に向けた政策を発表した。
Mỗi chính đảng công bố chính sách hướng tới bầu cử.