勝敗
しょうはい
thắng bại; kết quả thi đấu
failure; defeat; reversal
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 敗 với hành động 攵 và vỏ sò hoặc của cải 貝 nhắc ta nhớ “thua”.
Đặt hành động 攵 và vỏ sò hoặc của cải 貝 vào cùng một khung cảnh mang ý “thua”. Khi các chi tiết khép lại thành 敗, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
勝敗
しょうはい
thắng bại; kết quả thi đấu
敗れる
やぶれる
bị đánh bại; thua; rách, hỏng
決勝戦の勝敗は延長戦で決まった。
Kết quả trận chung kết được quyết định trong hiệp phụ.
優勝候補の選手が初戦で敗れた。
Vận động viên được kỳ vọng vô địch đã thua ngay trận đầu.