方法
ほうほう
Phương pháp
direction; person; alternative
Cấu tạo gợi hình
Một tấm biển vuông chỉ về một phương — 方.
Tưởng tượng tấm biển có mũi chỉ rõ một phía và hướng dẫn cách đi. Tấm biển ấy giúp nhớ 方 là phương hướng, phía hoặc cách làm.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
方法
ほうほう
Phương pháp
方言
ほうげん
Tiếng địa phương, phương ngữ
方面
ほうめん
hướng; phương diện hoặc khu vực
方向
ほうこう
Hướng, phương hướng
方針
ほうしん
phương châm; chính sách, đường lối
仕方
しかた
Phương pháp, cách làm
見方
みかた
cách nhìn; quan điểm
夕方
ゆうがた
Chiều tối
一方
いっぽう
một phía, một mặt; trong khi đó; ngày càng
地方
ちほう
Địa phương
行方
ゆくえ
hướng đi; tung tích, nơi đến
片方
かたほう
Một phía
両方
りょうほう
Cả hai
あの方
あのかた
vị kia; người kia (lịch sự)
行方不明
ゆくえふめい
Mất tích
一方通行
いっぽうつうこう
Đường một chiều
仕方がない
しかたがない
không còn cách nào; đành chịu
この時計はもともと安かったから、こわれても仕方がない
このとけいはもともとやすかったから、こわれてもしかたがない
Chiếc đồng hồ này vốn rẻ nên hỏng cũng đành chịu.
もっと簡単な方法を考えてみましょう。
Chúng ta hãy thử nghĩ ra một phương pháp đơn giản hơn.
日本語の授業で、方法について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về phương pháp.
大阪の方言は、東京の言葉と少し違います。
Phương ngữ Osaka hơi khác cách nói ở Tokyo.
日本語の授業で、方言について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tiếng địa phương, phương ngữ.