法則
ほうそく
Quy tắc, quy luật
method; law; rule; principle; model; system
Cấu tạo gợi hình
Dòng nước 氵 đi 去 theo khuôn phép — 法.
Nước 氵 được dẫn đi 去 trong kênh có quy tắc, không chảy tùy ý. Khuôn quy định ấy giúp nhớ 法 là luật hoặc phương pháp.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
法則
ほうそく
Quy tắc, quy luật
法律
ほうりつ
Luật pháp
作法
さほう
lễ nghi; quy tắc ứng xử, cách thức
文法
ぶんぽう
Văn phạm, ngữ pháp
方法
ほうほう
Phương pháp
法学部
ほうがくぶ
khoa luật
データを調べると一定の法則が見えてきた。
Khi phân tích dữ liệu, một quy luật nhất định đã hiện ra.
大学で法律について勉強しています。
Tôi đang học về luật pháp ở đại học.
茶室に入る前に基本的な作法を教わった。
Tôi được dạy lễ nghi cơ bản trước khi vào phòng trà.
日本語の勉強で文法を使います。
Tôi dùng văn phạm, ngữ pháp khi học tiếng Nhật.