旅
たび
Chuyến đi, hành trình
trip; travel
Cấu tạo gợi hình
Mang hành lý và đi về một phương 方 là chuyến du lịch — 旅.
Một người chọn phương hướng 方, khoác hành lý rồi rời nhà khám phá nơi mới. Hành trình ấy giúp nhớ 旅 là chuyến đi hoặc du lịch.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
旅
たび
Chuyến đi, hành trình
旅先
たびさき
nơi đang đi du lịch; điểm đến trong chuyến đi
旅行
りょこう
du lịch; chuyến du lịch
旅館
りょかん
Lữ quán (khách sạn kiểu Nhật)
船旅
ふなたび
Du lịch tàu thủy
旅行社
りょこうしゃ
Công ty du lịch
海外旅行
かいがいりょこう
du lịch nước ngoài
国内旅行
こくないりょこう
du lịch trong nước
旅館に宿泊する
りょかんにしゅくはくする
lưu trú tại lữ quán
旅行会社に申し込む
りょこうがいしゃにもうしこむ
đăng ký tour tại công ty du lịch
長い旅を終えて無事に故郷へ戻った。
Tôi kết thúc hành trình dài và an toàn trở về quê.
旅先で出会った人に地元の料理を教わった。
Tôi được người gặp ở điểm du lịch dạy món ăn địa phương.
夏休みに家族と北海道を旅行します。
Kỳ nghỉ hè tôi đi du lịch Hokkaido cùng gia đình.
京都では古い旅館に泊まりました。
Ở Kyoto, tôi đã nghỉ tại một lữ quán kiểu Nhật lâu đời.