家族
かぞく
gia đình
tribe; family
Cấu tạo gợi hình
Một nhóm cùng hướng 方 tụ dưới chung lá cờ — 族.
Nhiều người nhìn về cùng một hướng 方 và nhận chung biểu tượng. Sự gắn kết đó giúp nhớ 族 là gia tộc, dân tộc hoặc nhóm người.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
家族
かぞく
gia đình
水族館
すいぞくかん
Thủy cung
私の家族
わたしのかぞく
Gia đình của tôi.
家族そろって
かぞくそろって
cả gia đình cùng nhau, đầy đủ cả nhà
やまださんの家族
やまださんのかぞく
Gia đình của anh / chị Yamada
日曜日に家族と公園へ行きました。
Chủ nhật tôi đã đi công viên cùng gia đình.
日本語の授業で、水族館について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thủy cung.
水族館で大きなイルカのショーを見ました。
Tôi xem màn biểu diễn cá heo lớn tại thủy cung.
写真で私の家族を紹介します。
Tôi giới thiệu gia đình mình qua ảnh.