早く
はやく
Sớm, mau
early; fast
Cấu tạo gợi hình
Mặt trời 日 vừa lên đã bắt đầu từ sớm — 早.
Khi mặt trời 日 mới nhô lên, người chăm chỉ đã bắt đầu công việc. Thời điểm đầu ngày giúp nhớ 早 là sớm hoặc nhanh.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
早く
はやく
Sớm, mau
早い
はやい
sớm; nhanh
早起き
はやおき
dậy sớm
気が早い
きがはやい
nôn nóng; hành động quá sớm
風邪を治すために、今日は早く寝ます。
Để khỏi cảm, hôm nay tôi đi ngủ sớm.
今日はいつもより早く起きました。
Hôm nay tôi dậy sớm hơn mọi ngày.
旅行の日は五時に早起きしました。
Ngày đi du lịch tôi đã dậy sớm lúc năm giờ.
まだ申し込んでもいないのに旅行の準備をするのは気が早い。
Chưa đăng ký mà đã chuẩn bị đi du lịch thì quá nôn nóng.