遅い
おそい
muộn; chậm
slow; late; back; later
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng con dê 羊、thân người 尸 và hình ⻌ xuất hiện trong cảnh “chậm” — 遅.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “chậm” có con dê 羊、thân người 尸 và hình ⻌ làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 遅 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
遅い
おそい
muộn; chậm
遅れる
おくれる
Trễ giờ
乗り遅れる
のりおくれる
Trễ tàu xe
講義に遅れる
こうぎにおくれる
trễ giờ học
講義に遅刻する
こうぎにちこくする
trễ giờ học
もう遅いので、家へ帰りましょう。
Đã muộn rồi nên chúng ta về nhà thôi.
日本語の授業で、必要に応じて遅れることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần trễ giờ.
電車が遅れて、授業に間に合いませんでした。
Tàu đến muộn nên tôi không kịp giờ học.
家を出るのが遅くて、いつもの電車に乗り遅れました。
Tôi rời nhà muộn nên lỡ chuyến tàu thường đi.