映す
うつす
chiếu, phản chiếu; làm hiện hình
reflect; reflection; projection
Cấu tạo gợi hình
Ánh mặt trời 日 chiếu vào trung tâm 央 màn hình — 映.
Một tia sáng 日 rọi đúng giữa 央 tấm màn và tạo thành hình ảnh. Cảnh ánh sáng hiện hình giúp nhớ 映 là chiếu hoặc phản chiếu.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
映す
うつす
chiếu, phản chiếu; làm hiện hình
映画
えいが
Phim (điện ảnh)
反映
はんえい
sự phản ánh; phản chiếu
映画館
えいがかん
Rạp chiếu phim
たまに映画に行きます
たまにえいがにいきます
thỉnh thoảng đi xem phim
写真を大きなスクリーンに映した。
Tôi chiếu ảnh lên màn hình lớn.
昨日、映画館で日本の映画を見ました。
Hôm qua tôi xem một bộ phim Nhật tại rạp.
利用者の声を今後の方針に反映させる。
Chúng tôi phản ánh ý kiến người dùng vào phương châm sau này.
駅前の映画館でアニメを見ました。
Tôi đã xem phim hoạt hình tại rạp trước ga.