画像
がぞう
Hình ảnh, ảnh
brush-stroke; picture
Cấu tạo gợi hình
Khung 凵 chứa các ô 田 được vẽ thành bức tranh — 画.
Người họa sĩ chia khung tranh thành các ô 田 rồi vẽ từng phần bên trong. Bức hình hoàn chỉnh giúp nhớ 画 là tranh hoặc vẽ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
画像
がぞう
Hình ảnh, ảnh
画面
がめん
Màn hình
漫画
まんが
Truyện tranh
映画
えいが
Phim (điện ảnh)
絵画
かいが
Hội họa, tranh vẽ
映画館
えいがかん
Rạp chiếu phim
計画する
けいかくする
lập kế hoạch
画面を見る
がめんをみる
nhìn màn hình
たまに映画に行きます
たまにえいがにいきます
thỉnh thoảng đi xem phim
商品の画像をクリックすると、詳しい説明が開きます。
Nhấp vào ảnh sản phẩm sẽ mở phần mô tả chi tiết.
日本語の授業で、画像について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hình ảnh, ảnh.
パスワードを入力すると、次の画面が表示されます。
Khi nhập mật khẩu, màn hình tiếp theo sẽ hiện ra.
日本語の授業で、画面について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về màn hình.