昼
ひる
buổi trưa
daytime; noon
Cấu tạo gợi hình
Mặt trời 日 ở trên đường chân trời vào ban ngày — 昼.
Mặt trời lên cao, ánh sáng phủ rõ mọi vật trong khoảng giữa ngày. Thời gian sáng ấy giúp nhớ 昼 là ban ngày hoặc buổi trưa.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
昼
ひる
buổi trưa
昼食
ちゅうしょく
bữa trưa
昼間
ひるま
Ban ngày
昼休み
ひるやすみ
Nghỉ trưa
昼食をとる
ちゅうしょくをとる
ăn trưa
お昼を食べる
おひるをたべる
ăn trưa
昼は会社の食堂で食べます。
Buổi trưa tôi ăn ở căng tin công ty.
日本語の授業で、昼食について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bữa trưa.
昼食は会社の近くの食堂で済ませました。
Tôi đã ăn trưa tại quán ăn gần công ty.
昼間は仕事で家にいません。
Ban ngày tôi đi làm nên không có ở nhà.