夜
よる
buổi tối; ban đêm
night; evening
Cấu tạo gợi hình
Người 亻 đi dưới bầu trời tối 夕 vào ban đêm — 夜.
Khi trời tối 夕, một người 亻 bước dưới mái trời và ánh sáng dần tắt. Khung cảnh ấy giúp nhớ 夜 là đêm.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
夜
よる
buổi tối; ban đêm
夜間
やかん
ban đêm; vào ban đêm
夜中
よなか
Đêm, khuya
昨夜
ゆうべ
Tối hôm qua
深夜
しんや
đêm khuya
徹夜
てつや
Sự thức suốt đêm, thức trắng đêm
今夜
こんや
Tối nay
夜明け
よあけ
Ban mai, rạng sáng
夜行バス
やこうばす
Xe buýt đêm
夜は静かに音楽を聞きます。
Buổi tối tôi nghe nhạc nhẹ nhàng.
安全確保のため、夜間はこの入口を閉鎖します。
Để bảo đảm an toàn, lối vào này đóng vào ban đêm.
夜中に大きな音で目が覚めました。
Nửa đêm tôi tỉnh giấc vì tiếng động lớn.
昨夜は遅くまで勉強しました。
Tối qua tôi học đến khuya.