普及
ふきゅう
Sự phổ cập, phổ biến
universal; wide(ly); generally; Prussia
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 普 qua cảnh “phổ quát”, với mặt trời 日 và cùng với 並 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “phổ quát”: mặt trời 日 và cùng với 並 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 普. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
普及
ふきゅう
Sự phổ cập, phổ biến
スマートフォンの普及で、生活の仕方が大きく変わった。
Sự phổ biến của điện thoại thông minh đã thay đổi lớn cách sống.