ngày xưa; những điều cũ; bạn cũ; trước; cựu
old times; old things; old friend; former; ex-
- Âm On
- キュウ
- Âm Kun
- ふる.い・もと
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 日 · mặt trời
- Số nét
- 5
Cấu tạo gợi hình
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 旧 qua cảnh “ngày xưa”, với hình 丨 và mặt trời 日 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ngày xưa”: hình 丨 và mặt trời 日 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 旧. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
Kanji liên quan và dễ nhầm
ngôi sao; điểm; dấu chấm; đánh dấu; thiên thể
Chung thành phần
星 và 旧 cùng có thành phần 日.
phổ quát; rộng; nói chung là; Phổ; bình thường
Chung thành phần
普 và 旧 cùng có thành phần 日.
thời tiết nhiều mây; mây lên; nhiều mây; làm mờ; u ám
Chung thành phần
曇 và 旧 cùng có thành phần 日.
lên; thăng tiến; thăng chức; thăng cấp; lên cao
Chung thành phần
旧 và 昇 cùng có thành phần 日.
bạo lực; bùng phát; phơi bày; vạch trần; làm lộ ra
Chung thành phần
暴 và 旧 cùng có thành phần 日.