景気
けいき
tình hình kinh tế; vẻ sôi nổi, khí thế
scenery; view
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng mặt trời 日 và kinh đô 京 xuất hiện trong cảnh “phong cảnh” — 景.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “phong cảnh” có mặt trời 日 và kinh đô 京 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 景 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
景気
けいき
tình hình kinh tế; vẻ sôi nổi, khí thế
景色
けしき
Phong cảnh, phong sắc
背景
はいけい
bối cảnh; nền phía sau
風景
ふうけい
Phong cảnh
景気の回復で求人が増えてきた。
Việc làm tăng lên nhờ kinh tế phục hồi.
山の上から見た景色はとてもきれいでした。
Phong cảnh nhìn từ trên núi xuống rất đẹp.
日本語の授業で、景色について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về phong cảnh, phong sắc.
問題が起きた背景を詳しく調べた。
Tôi đã tìm hiểu kỹ bối cảnh xảy ra vấn đề.