暗い
くらい
Tối tăm
darkness; disappear; shade; informal; grow dark; be blinded
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng mặt trời 日 và âm 音 xuất hiện trong cảnh “tối” — 暗.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “tối” có mặt trời 日 và âm 音 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 暗 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
暗い
くらい
Tối tăm
薄暗い
うすぐらい
Tối mờ, nhập nhoạng tối
暗証番号
あんしょうばんごう
mã PIN; mật mã
暗記する
あんきする
ghi nhớ; học thuộc lòng
薄暗い部屋
うすぐらいへや
căn phòng hơi tối, thiếu sáng
階段が暗いので、気をつけてください。
Cầu thang tối nên hãy cẩn thận.
先生はこの例がとても薄暗いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất tối mờ, nhập nhoạng tối.
薄暗い道を一人で歩くのは少し怖かったです。
Đi một mình trên con đường tối mờ khiến tôi hơi sợ.
暗証番号を人に教えてはいけません。
Không được cho người khác biết mã PIN.
sáng; rõ ràng; ngày mai
Ý nghĩa đối lập
明 là sáng hoặc rõ; 暗 là tối.
hôm qua; trước đây
Chung thành phần
昨 và 暗 cùng có thành phần 日.
buổi tối; muộn
Chung thành phần
晩 và 暗 cùng có thành phần 日.
trời quang; tạnh; làm sáng tỏ
Chung thành phần
晴 và 暗 cùng có thành phần 日.
dễ; đơn giản; thay đổi
Chung thành phần
暗 và 易 cùng có thành phần 日.
chiều tối; sinh sống; trải qua
Chung thành phần
暮 và 暗 cùng có thành phần 日.
ngày xưa; trước đây
Chung thành phần
昔 và 暗 cùng có thành phần 日.