暮れ
くれ
cuối năm
evening; twilight; season's end; livelihood; make a living; spend time
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình mặt trời 日 và hình 莫 với ý “chiều tối” để nhận ra 暮.
Quan sát mặt trời 日 và hình 莫 như những mảnh của một minh họa về “chiều tối”. Việc nối các mảnh với dáng 暮 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
暮れ
くれ
cuối năm
暮らす
くらす
Sống, sinh sống
暮れる
くれる
lặn
一人暮らし
ひとりぐらし
Sống một mình
年の暮れは道路が混むので、早めに帰省するつもりです。
Cuối năm đường sá đông đúc nên tôi định về quê sớm.
日本語の授業で、暮れについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cuối năm.
将来は海の近くで暮らしたいです。
Tương lai tôi muốn sống gần biển.
日が暮れる前に山を下りましょう。
Hãy xuống núi trước khi trời tối.