暴力
ぼうりょく
Sự bạo lực
outburst; rave; fret; force; violence; cruelty
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 暴 qua cảnh “bạo lực”, với hình ⺢、cùng nhau 共 và mặt trời 日 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “bạo lực”: hình ⺢、cùng nhau 共 và mặt trời 日 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 暴. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
暴力
ぼうりょく
Sự bạo lực
乱暴
らんぼう
thô bạo; cẩu thả; bạo lực
暴れる
あばれる
quậy phá; nổi loạn; hoạt động dữ dội
どんな理由があっても暴力は許されない。
Dù có lý do gì, bạo lực cũng không được chấp nhận.
人の物を乱暴に扱ってはいけない。
Không được đối xử thô bạo với đồ của người khác.
店内で酔った客が暴れ、警察が呼ばれた。
Một khách say quậy phá trong cửa hàng nên cảnh sát được gọi tới.
日本語の授業で、必要に応じて暴れることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần đập phá, quậy phá.