金曜日
きんようび
Thứ Sáu
weekday
Cấu tạo gợi hình
Mặt trời 日 chiếu đánh dấu từng ngày trong tuần — 曜.
Mỗi lần mặt trời 日 mọc là lịch chuyển sang một ngày mới, được ghi bằng 曜. Chu kỳ ánh sáng giúp nhớ chữ dùng trong các thứ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
金曜日
きんようび
Thứ Sáu
何曜日
なんようび
Thứ mấy?
日曜日
にちようび
Chủ nhật
火曜日
かようび
Thứ Ba
木曜日
もくようび
Thứ Năm
月曜日
げつようび
thứ Hai
土曜日
どようび
Thứ Bảy
水曜日
すいようび
Thứ Tư
金曜日に図書館へ行きます。
Tôi đi thư viện vào thứ sáu.
日本語の授業は何曜日ですか。
Lớp tiếng Nhật vào thứ mấy?
日曜日に図書館へ行きます。
Tôi đi thư viện vào chủ nhật.
火曜日に図書館へ行きます。
Tôi đi thư viện vào thứ ba.