日
にち
Ngày
day; sun; Japan
Cấu tạo gợi hình
Khung vuông có vạch sáng ở giữa gợi hình mặt trời — 日 là ngày, mặt trời.
Hãy tưởng tượng mặt trời được đóng khung trên lịch. Mỗi lần nó sáng lên là một 日, một ngày mới.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
日
にち
Ngày
日和
ひより
thời tiết thuận lợi cho một hoạt động
日常
にちじょう
thường nhật
日課
にっか
Việc thường làm hàng ngày
日付
ひづけ
Ngày tháng
日陰
ひかげ
Bóng râm
日本
にほん
Nhật Bản
日時
にちじ
Ngày giờ
日記
にっき
Nhật ký.
日光
にっこう
Ánh nắng mặt trời, nắng
日中
にっちゅう
ban ngày; trong ngày
日程
にってい
Lịch trình
毎日
まいにち
mỗi ngày
元日
がんじつ
Ngày mùng một tết
月日
がっぴ
tháng và ngày; ngày tháng
明日
あした
ngày mai
冬日
ふゆび
Ngày đông nhiệt độ thấp nhất dưới âm
昨日
さくじつ
hôm qua
明日
あす
ngày mai
祝日
しゅくじつ
Ngày nghỉ lễ
今日
きょう
Hôm nay, ngày nay
昨日
きのう
hôm qua
先日
せんじつ
hôm nọ, hôm trước
〜日
〜にち
~ ngày; ngày ~
日本に来て三日になります。
Tôi đến Nhật đã được ba ngày.
今日は風も弱く、洗濯日和だ。
Hôm nay gió nhẹ, là ngày lý tưởng để giặt giũ.
旅行から帰り、いつもの日常生活に戻りました。
Tôi trở về từ chuyến đi và quay lại cuộc sống thường ngày.
日本語の授業で、日常について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thường nhật.
ánh dương; mặt trời; dương tính
Ý nghĩa liên quan
陽 là ánh dương; 日 là mặt trời.
mắt; mục; điểm
Hình dáng gần giống
日 thường rộng và có một vạch giữa; 目 cao hơn và có hai vạch bên trong.
mỗi; mọi
Ý nghĩa liên quan
毎 và 日 kết hợp trong 毎日, nghĩa là mỗi ngày.
thời gian; giờ
Chung thành phần
時 chứa thành phần 日 ở bên trái.
tháng; mặt trăng
Ý nghĩa liên quan
日 là mặt trời/ngày; 月 là mặt trăng/tháng và thường được học cùng nhau.
ngày trong tuần; chiếu sáng
Ý nghĩa liên quan
曜 và 日 kết hợp trong tên các ngày trong tuần như 月曜日.