交替
こうたい
Sự thay phiên, đổi phiên
exchange; spare; substitute; per-
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 替 qua cảnh “trao đổi”, với chồng 夫 và mặt trời 日 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “trao đổi”: chồng 夫 và mặt trời 日 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 替. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
交替
こうたい
Sự thay phiên, đổi phiên
替える
かえる
thay, đổi sang cái khác
日替わり
ひがわり
thay đổi theo ngày
立て替える
たてかえる
trả hoặc ứng tiền trước thay cho người khác
切り替える
きりかえる
chuyển đổi; thay đổi sang trạng thái khác
入れ替える
いれかえる
Thay đổi
取り替える
とりかえる
Thay, đổi
服を着替える
ふくをきがえる
thay quần áo
窓口で両替をする
まどぐちでりょうがえをする
đổi tiền ở quầy dịch vụ
電池を取り替える
でんちをとりかえる
thay pin
替わる
かわる
được thay, được đổi sang cái khác
担当者が二時間ごとに交替して受付を行う。
Người phụ trách thay phiên mỗi hai giờ để trực quầy.
空港で円をドルに替えました。
Tôi đã đổi yên sang đô la ở sân bay.
電球が切れたので、新しいものに替えた。
Bóng đèn cháy nên tôi thay bằng bóng mới.
この食堂では日替わりランチが人気です。
Suất ăn trưa thay đổi theo ngày rất được ưa chuộng ở quán này.