曲
きょく
Bài hát, ca khúc
bend; music; melody; composition; pleasure; injustice
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình | và mặt trời 日, liên tưởng đến “cong” để nhớ 曲.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “cong”, trong đó hình | và mặt trời 日 được đặt cạnh nhau thành dáng 曲. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
曲
きょく
Bài hát, ca khúc
曲げる
まげる
bẻ cong , uốn cong
曲がる
まがる
rẽ; quẹo
角を曲がると駅に出る
かどをまがるとえきにでる
rẽ ở góc đường sẽ tới nhà ga
突き当りを左に曲がる
つきあたりをひだりにまがる
quẹo trái ở cuối đường
この曲を聞くと、学生時代を思い出します。
Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ thời học sinh.
日本語の授業で、曲について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bài hát, ca khúc.
けがをした指は痛くて、まだ十分に曲げられません。
Ngón tay bị thương vẫn đau nên tôi chưa thể gập lại hoàn toàn.
日本語の授業で、必要に応じて曲げることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bẻ cong , uốn cong.
nhất; tối đa; cao nhất
Chung thành phần
最 và 曲 cùng có thành phần 日.
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi; thay đổi
Chung thành phần
替 và 曲 cùng có thành phần 日.
thêm nữa; thay đổi; làm mới
Chung thành phần
曲 và 更 cùng có thành phần 日.
lý do; nguyên do; do; bởi
Chung thành phần
由 và 曲 cùng có thành phần |、日.
âm; âm thanh; tiếng
Ý nghĩa liên quan
曲 là khúc nhạc; 音 là âm thanh.