有料
ゆうりょう
Tốn tiền, tốn phí
possess; have; exist; happen; occur; approx
Cấu tạo gợi hình
Bàn tay giữ lấy một vật, nghĩa là đang có nó — 有.
Hình dung một bàn tay ôm chặt món đồ trước ngực và nói 'tôi có'. Việc nắm giữ giúp nhớ 有 là có hoặc sở hữu.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
有料
ゆうりょう
Tốn tiền, tốn phí
有無
うむ
có hay không; sự hiện diện hoặc vắng mặt
有名
ゆうめいな
Nổi tiếng
有効期限
ゆうこうきげん
Thời hạn, thời hạn có hiệu lực
有給休暇
ゆうきゅうきゅうか
Nghỉ phép có lương
カードの有効期限を確認する
カードのゆうこうきげんをかくにんする
kiểm tra hạn sử dụng của thẻ
日本語の授業で、有料について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tốn tiền, tốn phí.
駅前の駐車場は有料なので、料金を確認しましょう。
Bãi đỗ xe trước ga có tính phí nên hãy kiểm tra mức phí.
申し込みの有無を今週中に知らせてください。
Hãy cho biết có đăng ký hay không trong tuần này.
この店は魚料理で有名です。
Quán này nổi tiếng với các món cá.