服
ふく
áo quần
clothing; admit; obey; discharge
Cấu tạo gợi hình
Dùng tay 又 mặc áo sát thân 月 — 服.
Một người dùng tay 又 kéo quần áo ôm vừa cơ thể 月. Hành động mặc đồ giúp nhớ 服 là quần áo hoặc mặc.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
服
ふく
áo quần
服装
ふくそう
Trang phục
克服
こくふく
Sự khắc phục, chinh phục
制服
せいふく
đồng phục
紳士服
しんしふく
Quần áo nam
婦人服
ふじんふく
quần áo nữ
服を汚す
ふくをよごす
làm dơ đồ
服をつるす
ふくをつるす
treo đồ lên
服を着替える
ふくをきがえる
thay quần áo
新しい服を買いました。
Tôi đã mua áo quần mới.
式には会場に合った服装で来てください。
Hãy đến buổi lễ với trang phục phù hợp với địa điểm.
日本語の授業で、服装について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về trang phục.
苦手意識を克服するため毎日練習した。
Tôi luyện tập hằng ngày để khắc phục tâm lý e ngại.