着る
きる
Mặc
don; arrive; wear
Cấu tạo gợi hình
Mắt 目 nhìn thấy áo len羊 đã mặc vào và vừa vặn — 着.
Một người mặc chiếc áo len, nhìn 目 lại thấy nó đã nằm đúng trên người. Trạng thái gắn vào hoặc đến nơi giúp nhớ 着; đây là mẹo học.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
着る
きる
Mặc
着く
つく
đến nơi
着々
ちゃくちゃく
đều đặn và vững chắc từng bước
着物
きもの
Kimono, đồ mặc
上着
うわぎ
Áo khoác
定着
ていちゃく
sự ổn định, bén rễ; định hình thành thói quen
試着
しちゃく
Sự mặc thử
古着
ふるぎ
quần áo cũ, đồ đã qua sử dụng
下着
したぎ
Đồ lót
水着
みずぎ
đồ bơi
落ち着く
おちつく
Tĩnh tâm, bình yên
服を着替える
ふくをきがえる
thay quần áo
落ち着いている
おちついている
bình tâm, bình tĩnh
落ち着いて考える
おちついてかんがえる
suy nghĩ bình tĩnh
寒いので、コートを着ます。
Vì trời lạnh nên tôi mặc áo khoác.
電車は九時に東京駅に着きます。
Tàu đến ga Tokyo lúc chín giờ.
新しい店舗の準備は着々と進んでいる。
Việc chuẩn bị cửa hàng mới đang tiến triển vững chắc từng bước.
新しい着物を買いました。
Tôi đã mua kimono, đồ mặc mới.