週末
しゅうまつ
Cuối tuần
end; close; tip; powder; posterity
Cấu tạo gợi hình
Các phần hình |、một 一、hình ハ、cây 木 và nắp 亠 cùng gợi một cảnh về “cuối” trong 末.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “cuối”: hình |、một 一、hình ハ、cây 木 và nắp 亠 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 末. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
週末
しゅうまつ
Cuối tuần
月末
げつまつ
Cuối tháng
粗末
そまつ
sơ sài, tồi; coi nhẹ hoặc lãng phí
末っ子
すえっこ
con út
年末年始
ねんまつねんし
Đầu năm cuối năm
6人兄弟の末っ子
ろくにんきょうだいのすえっこ
người con út trong sáu anh chị em
週末は家族と買い物に行きます。
Cuối tuần tôi đi mua sắm cùng gia đình.
今月末までにこの仕事を終わらせる予定です。
Tôi dự định hoàn thành công việc này trước cuối tháng.
日本語の授業で、月末について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cuối tháng.
食べ物を粗末にせず、必要な分だけ取りましょう。
Đừng lãng phí thức ăn; hãy chỉ lấy phần cần thiết.