未来
みらい
tương lai
un-; not yet; hitherto; still; even now; 1-3PM
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình |、hai 二、hình ハ、cây 木 và nắp 亠 làm mốc thị giác cho ý “chưa” — 未.
Trong một tấm thẻ về “chưa”, hãy biến hình |、hai 二、hình ハ、cây 木 và nắp 亠 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 未. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
未来
みらい
tương lai
未だに
いまだに
đến nay vẫn; ngay cả bây giờ
日本語の授業で、未来について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tương lai.
未来のために、今できることから始めましょう。
Vì tương lai, hãy bắt đầu từ những việc có thể làm ngay bây giờ.
一年前に貸した本が未だに返ってこない。
Cuốn sách cho mượn một năm trước đến giờ vẫn chưa được trả.