本
ほん
sách
book; present; main; origin; true; real
Cấu tạo gợi hình
Một nét 一 đánh dấu gốc của cây 木 — 本 là gốc, cũng là sách.
Dưới thân cây 木 có một vạch chỉ đúng phần gốc. Từ ý gốc và nguồn chính, hãy liên tưởng đến 本 là sách.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
本
ほん
sách
本当
ほんとう
sự thật; thật
本人
ほんにん
bản thân, đúng người
本屋
ほんや
Tiệm sách
本体
ほんたい
bộ phận chính; thân máy, thiết bị chính
本社
ほんしゃ
Trụ sở chính
本番
ほんばん
lần chính thức; buổi biểu diễn hoặc kỳ thi thật
本物
ほんもの
Đồ thật, hàng thật
本年
ほんねん
năm nay; năm hiện tại (cách nói trang trọng)
本来
ほんらい
Vốn dĩ, về cơ bản, từ trước đến nay
本日
ほんじつ
hôm nay
本音
ほんね
Suy nghĩ thực, lòng dạ
資本
しほん
Vốn liếng, tiền vốn
日本
にほん
Nhật Bản
絵本
えほん
sách tranh, truyện có tranh minh họa
基本
きほん
Cơ bản, căn bản
本格的
ほんかくてき
chính thức, bài bản; thực thụ
本当に
ほんとうに
Thật sự là
日本語
にほんご
tiếng Nhật
日本製
にほんせい
Hàng (sản xuất tại) Nhật
基本的
きほんてき
cơ bản, mang tính nền tảng
日本語学校
にほんごがっこう
Trường dạy tiếng Nhật, trường Nhật ngữ
銀行の本店
ぎんこうのほんてん
cơ sở chính ngân hàng
本物のダイヤモンド
ほんもののダイヤモンド
kim cương thật
寝る前にこの本を少し読みます。
Trước khi ngủ tôi đọc một chút cuốn sách này.
その話は本当ですか。
Câu chuyện đó có thật không?
この書類は本人が直接提出してください。
Giấy tờ này phải do chính người đó trực tiếp nộp.
日本語の授業で、本人について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bản thân, đúng người.