木
き
Cây
tree; wood
Cấu tạo gợi hình
Thân, cành và rễ hiện rõ thành một cây — 木.
Nét dọc là thân, nét ngang là cành, hai nét chéo là rễ xòe ra. Cả hình là 木, cây và gỗ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
木
き
Cây
木曜日
もくようび
Thứ Năm
木が枯れる
きがかれる
cây héo úa
新しい家に木があります。
Trong ngôi nhà mới có cây.
木曜日に図書館へ行きます。
Tôi đi thư viện vào thứ năm.
夏の間に水をやらなかったため、庭の木が枯れてしまいました。
Vì không tưới nước trong mùa hè nên cây trong vườn đã héo chết.
日本語の授業で、必要に応じて木が枯れることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần cây héo úa.