材料
ざいりょう
Nguyên liệu
lumber; log; timber; wood; materials; ingredients
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 材 qua cảnh “vật liệu”, với tài năng 才 và cây 木 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “vật liệu”: tài năng 才 và cây 木 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 材. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
材料
ざいりょう
Nguyên liệu
人材
じんざい
nhân tài; nguồn nhân lực
取材
しゅざい
sự thu thập tư liệu; phỏng vấn, tác nghiệp báo chí
素材
そざい
Chất liệu
材料を刻む
ざいりょうをきざむ
thái (rau, quả)
カレーの材料をスーパーで買いました。
Tôi đã mua nguyên liệu nấu cà ri ở siêu thị.
日本語の授業で、材料について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nguyên liệu.
会社は海外で働ける人材を求めている。
Công ty đang tìm kiếm nhân lực có thể làm việc ở nước ngoài.
記者が被災地を取材して記事を書いた。
Phóng viên tác nghiệp tại vùng thiên tai rồi viết bài.