栄養
えいよう
Dinh dưỡng, bổ dưỡng
flourish; prosperity; honor; glory; splendor
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 栄 qua cảnh “phát triển mạnh mẽ”, với cây 木 và hình 龸 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “phát triển mạnh mẽ”: cây 木 và hình 龸 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 栄. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
栄養
えいよう
Dinh dưỡng, bổ dưỡng
栄える
さかえる
Phồn vinh, hưng thịnh
栄養のバランスを考える
えいようのバランスをかんがえる
suy nghĩ về cân bằng dinh dưỡng
日本語の授業で、栄養について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về dinh dưỡng, bổ dưỡng.
栄養のバランスを考えて、毎日野菜を食べるようにしています。
Tôi cố gắng ăn rau mỗi ngày để cân bằng dinh dưỡng.
港が整備されると、町は貿易で栄えた。
Khi cảng được hoàn thiện, thị trấn phồn thịnh nhờ thương mại.
料理について調べるときに、必要に応じて栄養のバランスを考えることがあります。
khi tìm hiểu về ẩm thực, đôi khi cần suy nghĩ về cân bằng dinh dưỡng.
điều tra; xem xét; làm sáng tỏ
Chung thành phần
査 và 栄 cùng có thành phần 木.
làng; thị trấn; làng xóm; nông thôn
Chung thành phần
村 và 栄 cùng có thành phần 木.
kinh doanh; điều hành; tạo ra; xây dựng; lập kế hoạch
Chung thành phần
営 và 栄 cùng có thành phần 龸.
cực độ; cực; vô cùng; rất; cao
Chung thành phần
極 và 栄 cùng có thành phần 木.
cầu
Chung thành phần
橋 và 栄 cùng có thành phần 木.
vật liệu; tài năng; nguồn; thứ làm nguyên liệu; năng lực
Chung thành phần
材 và 栄 cùng có thành phần 木.
gốc; cấp tiến; đầu; kon; gốc rễ của sự vật
Chung thành phần
根 và 栄 cùng có thành phần 木.