掲示板
けいじばん
Bảng thông báo
plank; board; plate; stage
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 板 qua cảnh “ván”, với phản đối 反 và cây 木 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “ván”: phản đối 反 và cây 木 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 板. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
掲示板
けいじばん
Bảng thông báo
まな板
まないた
thớt
休講のお知らせが大学の掲示板に出ています。
Thông báo nghỉ học đã được đăng trên bảng tin của trường đại học.
日本語の授業で、掲示板について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bảng thông báo.
日本語の授業で、まな板について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thớt.
肉を切った後、まな板をきれいに洗いました。
Sau khi cắt thịt, tôi đã rửa sạch thớt.