林
はやし
Rừng
grove; forest
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 林 qua cảnh “lùm cây”, với cây 木 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “lùm cây”: cây 木 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 林. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
林
はやし
Rừng
家の後ろに小さな林があります。
Phía sau nhà có một khu rừng nhỏ.
日本語の授業で、林について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về rừng.