← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
枚
JLPT N2
đơn vị đếm vật mỏng; từ dùng để đếm những vật mỏng và phẳng như giấy, tấm ván, v.v; đếm; liệt kê từng cái một
sheet of...
- Âm On
- マイ・バイ
- Âm Kun
- —
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 木 · cây
- Số nét
- 8
Cấu tạo gợi hình
攵木
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 枚 qua cảnh “đơn vị đếm vật mỏng”, với hình 攵 và cây 木 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “đơn vị đếm vật mỏng”: hình 攵 và cây 木 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 枚. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.