← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
枝
JLPT N2
cành cây; chi nhánh; chân tay; cành; nhánh cây
bough; branch; twig; limb
- Âm On
- シ
- Âm Kun
- えだ
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 木 · cây
- Số nét
- 8
Cấu tạo gợi hình
支木
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 枝 qua cảnh “cành cây”, với hỗ trợ 支 và cây 木 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cành cây”: hỗ trợ 支 và cây 木 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 枝. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.