枯れる
かれる
Héo, tàn
wither; die; dry up; be seasoned
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 枯 qua cảnh “héo úa”, với cũ 古 và cây 木 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “héo úa”: cũ 古 và cây 木 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 枯. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
枯れる
かれる
Héo, tàn
木が枯れる
きがかれる
cây héo úa
旅行中に水をやれなかったため、庭の花が枯れてしまいました。
Vì không thể tưới nước khi đi du lịch nên hoa trong vườn đã héo.
日本語の授業で、必要に応じて枯れることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần héo, tàn.
夏の間に水をやらなかったため、庭の木が枯れてしまいました。
Vì không tưới nước trong mùa hè nên cây trong vườn đã héo chết.
日本語の授業で、必要に応じて木が枯れることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần cây héo úa.