← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
柱
JLPT N2
cột; trụ; vật làm chỗ dựa giống như cột
pillar; post; cylinder; support
- Âm On
- チュウ
- Âm Kun
- はしら
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 木 · cây
- Số nét
- 9
Cấu tạo gợi hình
主木
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 柱 qua cảnh “cột”, với chủ 主 và cây 木 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cột”: chủ 主 và cây 木 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 柱. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.