捜査
そうさ
sự điều tra vụ án
investigate
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 査 qua cảnh “điều tra”, với hình 且 và cây 木 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “điều tra”: hình 且 và cây 木 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 査. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
捜査
そうさ
sự điều tra vụ án
調査
ちょうさ
Điều tra, khảo sát
警察は事故の原因を詳しく捜査している。
Cảnh sát đang điều tra kỹ nguyên nhân tai nạn.
利用者を対象に満足度を調査した。
Chúng tôi khảo sát mức hài lòng của người dùng.
日本語の授業で、調査について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về điều tra, khảo sát.