根気
こんき
Sự kiên nhẫn
root; radical; head (pimple)
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 根 qua cảnh “gốc”, với hình 艮 và cây 木 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “gốc”: hình 艮 và cây 木 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 根. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
根気
こんき
Sự kiên nhẫn
屋根
やね
Mái nhà
細かい作業には根気が必要だ。
Công việc tỉ mỉ đòi hỏi sự kiên nhẫn.
台風で屋根の一部が壊れてしまった。
Một phần mái nhà đã hỏng do bão.