格好
かっこう
hình dáng, vẻ ngoài; trang phục; tư thế
status; rank; capacity; character; case (law, grammar)
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 各 và cây 木 xuất hiện trong cảnh “cách; tư cách” — 格.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “cách; tư cách” có hình 各 và cây 木 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 格 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
格好
かっこう
hình dáng, vẻ ngoài; trang phục; tư thế
価格
かかく
giá
性格
せいかく
tính cách, nhân phẩm
資格
しかく
tư cách; chứng chỉ
本格的
ほんかくてき
chính thức, bài bản; thực thụ
合格する
ごうかくする
thi đỗ
不合格になる
ふごうかくになる
thi rớt
合格発表を見に行く
ごうかくはっぴょうをみにいく
đi xem thông báo kết quả đỗ
作業しやすい格好で来てください。
Hãy đến với trang phục dễ làm việc.
同じ商品でも、店によって価格が大きく異なる。
Cùng một sản phẩm nhưng giá khác nhau nhiều tùy cửa hàng.
兄弟でも性格がまったく違い、兄は静かで弟は活発です。
Dù là anh em nhưng tính cách hoàn toàn khác nhau; anh thì trầm còn em thì năng động.
日本語の授業で、性格について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tính cách, nhân phẩm.