泥棒
どろぼう
Tên trộm
rod; stick; cane; pole; club; line
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 棒 qua cảnh “thanh”, với cây 木 và hình 奉 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thanh”: cây 木 và hình 奉 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 棒. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
泥棒
どろぼう
Tên trộm
日本語の授業で、泥棒について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tên trộm.
昨夜、近所の店に泥棒が入りました。
Tối qua một tên trộm đã đột nhập cửa hàng gần nhà.