← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
森
JLPT N2
rừng; tĩnh mịch; trang nghiêm; rậm rạp; dày đặc, san sát
forest; woods
- Âm On
- シン
- Âm Kun
- もり
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 木 · cây
- Số nét
- 12
Cấu tạo gợi hình
林
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 森 qua cảnh “rừng”, với rừng 林 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “rừng”: rừng 林 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 森. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.