禁止
きんし
cấm
prohibition; ban; forbid
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 禁 qua cảnh “cấm”, với chỉ ra 示 và rừng 林 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cấm”: chỉ ra 示 và rừng 林 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 禁. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
禁止
きんし
cấm
禁物
きんもつ
Điều cấm kỵ
禁煙
きんえん
Cấm hút thuốc
禁煙席
きんえんせき
chỗ ngồi không hút thuốc
立入禁止
たちいりきんし
Cấm vào
危険物を会場へ持ち込むことは禁止されています。
Việc mang vật nguy hiểm vào địa điểm tổ chức bị cấm.
日本語の授業で、禁止について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về cấm.
焦って判断することは、こういう場合には禁物だ。
Trong trường hợp như thế này, vội vàng phán đoán là điều tối kỵ.
このレストランは店の中が禁煙です。
Bên trong nhà hàng này cấm hút thuốc.