植物
しょくぶつ
Thực vật
plant
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 植 qua cảnh “trồng”, với thẳng 直 và cây 木 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “trồng”: thẳng 直 và cây 木 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 植. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
植物
しょくぶつ
Thực vật
植える
うえる
Trồng
窓辺に置いた植物に毎朝水をやる。
Mỗi sáng tôi tưới nước cho cây đặt bên cửa sổ.
日本語の授業で、必要に応じて植えることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần trồng.
春になったので、庭に花を植えました。
Vì mùa xuân đã đến nên tôi trồng hoa trong vườn.