業績
ぎょうせき
thành tích, kết quả hoạt động hoặc kinh doanh
business; vocation; arts; performance
Cấu tạo gợi hình
Nhiều dụng cụ xếp trên giá cho một ngành nghề — 業.
Hình dung một xưởng có nhiều dụng cụ được xếp ngay ngắn để người thợ làm việc. Cả xưởng đại diện cho nghề nghiệp và ngành nghề, giúp nhớ 業; đây là mẹo hình ảnh.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
業績
ぎょうせき
thành tích, kết quả hoạt động hoặc kinh doanh
商業
しょうぎょう
Thương nghiệp, thương mại
残業
ざんぎょう
làm thêm giờ
農業
のうぎょう
Nông nghiệp
工業
こうぎょう
Công nghiệp
授業
じゅぎょう
giờ học, tiết học
漁業
ぎょぎょう
Ngư nghiệp, nghề chài lưới
卒業
そつぎょう
tốt nghiệp
営業
えいぎょう
kinh doanh; bán hàng
産業
さんぎょう
Ngành, ngành sản xuất
作業
さぎょう
Thao tác, tác nghiệp, công việc
企業
きぎょう
Doanh nghiệp, công ty
卒業式
そつぎょうしき
Lễ tốt nghiệp
従業員
じゅうぎょういん
Nhân viên
大企業
だいきぎょう
Doanh nghiệp, tập đoàn
卒業する
そつぎょうする
tốt nghiệp
授業料を払う
じゅぎょうりょうをはらう
trả học phí
授業をサボる
じゅぎょうをサボる
trốn học
ホテルの従業員
ホテルのじゅうぎょういん
nhân viên khách sạn
授業中に居眠りをする
じゅぎょうちゅうにいねむりをする
ngủ gật trong giờ học
海外市場での業績が大きく伸びた。
Thành tích kinh doanh ở thị trường nước ngoài đã tăng mạnh.
日本語の授業で、商業について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về thương nghiệp, thương mại.
駅前には店や会社が多く、商業の中心になっています。
Trước ga có nhiều cửa hàng và công ty, trở thành trung tâm thương mại.
今日は一時間だけ残業します。
Hôm nay tôi làm thêm giờ một tiếng.