← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
極
JLPT N2
cực độ; cực; vô cùng; rất; cao
extreme; pole; extremely; very; highly; most
- Âm On
- キョク・ゴク
- Âm Kun
- きわ.める・きわ.まる・きわ.まり・きわ.み・き.める・-ぎ.め・き.まる
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 木 · cây
- Số nét
- 12
Cấu tạo gợi hình
木亟
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 極 qua cảnh “cực độ”, với cây 木 và hình 亟 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cực độ”: cây 木 và hình 亟 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 極. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.